focal epilepsy
Định nghĩa
Danh từ: Động kinh khu trú (còn gọi là động kinh cục bộ) – một dạng động kinh trong đó cơn co giật bắt đầu bằng một rối loạn chức năng não bộ riêng lẻ, như co giật một chi, ảo giác, hoặc rối loạn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Động kinh khu trú thường bắt đầu bằng co giật một chi.)
- (Bệnh nhân động kinh khu trú có thể trải qua cảm giác ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have focal epilepsy": mắc chứng động kinh khu trú.
- She has focal epilepsy, which affects only the left side of her body. (Cô ấy mắc động kinh khu trú, chỉ ảnh hưởng đến bên trái cơ thể.)
"focal epilepsy with secondary generalization": động kinh khu trú lan tỏa thứ phát.
- In some cases, focal epilepsy can spread to become a generalized seizure. (Trong một số trường hợp, động kinh khu trú có thể lan rộng thành cơn co giật toàn thể.)
Biến thể và từ gần giống
Focal (adj): khu trú, tập trung.
- The focal point of the seizure is in the temporal lobe. (Điểm khu trú của cơn co giật là ở thùy thái dương.)
Epilepsy (n): chứng động kinh.
- Epilepsy is a neurological disorder characterized by recurrent seizures. (Động kinh là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát.)
Từ đồng nghĩa
- Partial epilepsy: động kinh cục bộ (một thuật ngữ cũ hơn, ít dùng hiện nay).
- Localization-related epilepsy: động kinh liên quan đến khu trú (thuật ngữ chính xác hơn trong y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "focal epilepsy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "focal epilepsy".